dathoc.com Bài giảng Giáo án đề thi tài liệu miễn phí Download, chia sẽ tài nguyên dạy và học miễn phí !
Tất cả Giáo án Bài giảng Bài viết Tài liệu
Nếu không xem dược hãy bấm Download về máy tính để xem
Download giao an kết quả môn tin học 6 năm học 2010-2011 mien phi,tai lieu kết quả môn tin học 6 năm học 2010-2011 mien phi,bai giang kết quả môn tin học 6 năm học 2010-2011 mien phi 100%, cac ban hay chia se cho ban be cung xem

Uploaded date: 5/10/2011 1:50:31 PM
Filesize: 1.23 M
Download count: 0
Bấm nút LIKE +1 để cảm ơn
SAU ĐÓ BẤM
Download
PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TAO TRẦN VĂN THỜI THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KÌ I
TRƯỜNG THCS TT TRẦN VĂN THỜI Năm học : 2010 - 2011
LỚP: 6A1 GVCN: Bùi Kim Thoa

Môn Tổng số Kết quả điểm thi học kì I Tổng số Điểm trung bình học kì I
Giỏi Khá TB Yếu Kém Giỏi Khá TB Yếu Kém
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Toán 32 11 34.38% 5 15.63% 5 15.63% 4 12.50% 7 21.88% 32 7 21.88% 10 31.25% 9 28.13% 6 18.75% 0 0.00%
Lý 32 16 50.00% 3 9.38% 6 18.75% 4 12.50% 3 9.38% 32 12 37.50% 8 25.00% 10 31.25% 2 6.25% 0 0.00%
Hoá 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sinh 32 13 40.63% 5 15.63% 8 25.00% 3 9.38% 3 9.38% 32 9 28.13% 11 34.38% 7 21.88% 5 15.63% 0 0.00%
Văn 32 4 12.50% 5 15.63% 20 62.50% 3 9.38% 0 0.00% 32 3 9.38% 10 31.25% 17 53.13% 2 6.25% 0 0.00%
Sử 32 7 21.88% 8 25.00% 6 18.75% 7 21.88% 4 12.50% 32 4 12.50% 11 34.38% 11 34.38% 5 15.63% 1 3.13%
Địa 32 16 50.00% 6 18.75% 5 15.63% 2 6.25% 3 9.38% 32 9 28.13% 13 40.63% 6 18.75% 4 12.50% 0 0.00%
GDCD 32 14 43.75% 7 21.88% 4 12.50% 7 21.88% 0 0.00% 32 9 28.13% 12 37.50% 7 21.88% 4 12.50% 0 0.00%
Công nghệ 32 7 21.88% 5 15.63% 7 21.88% 6 18.75% 7 21.88% 32 6 18.75% 11 34.38% 10 31.25% 5 15.63% 0 0.00%
Tiếng Anh 32 9 28.13% 3 9.38% 7 21.88% 9 28.13% 4 12.50% 32 6 18.75% 7 21.88% 8 25.00% 7 21.88% 4 12.50%
Thể Dục 32 17 53.13% 10 31.25% 5 15.63% 0 0.00% 0 0.00% 32 6 18.75% 21 65.63% 5 15.63% 0 0.00% 0 0.00%
Âm Nhạc 32 12 37.50% 12 37.50% 8 25.00% 0 0.00% 0 0.00% 32 12 37.50% 12 37.50% 8 25.00% 0 0.00% 0 0.00%
Mĩ thuật 32 4 12.50% 17 53.13% 11 34.38% 0 0.00% 0 0.00% 32 6 18.75% 16 50.00% 10 31.25% 0 0.00% 0 0.00%
Tin 32 18 56.25% 7 21.88% 6 18.75% 1 3.13% 0 0.00% 32 15 46.88% 9 28.13% 8 0 0.00% 0 0.00%
Kết quả xếp loại học lực và hạnh kiểm học kì I
Xếp loại Tổng số Giỏi (Tốt) Khá TB Yếu Kém Ghi chú
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Học lực 32 4 12.50% 12 37.50% 11 34.38% 4 12.50% 1 3.13%
Hạnh kiểm 32 20 62.50% 11 34.38% 1 3.13% 0 0.00%


PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TAO TRẦN VĂN THỜI THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KÌ II
TRƯỜNG THCS TT TRẦN VĂN THỜI Năm học : 2010 - 2011
LỚP: 6A1 GVCN: Bùi Kim Thoa

Môn Tổng số Kết quả điểm thi học kì II Tổng số Điểm trung bình học kì II
Giỏi Khá TB Yếu Kém Giỏi Khá TB Yếu Kém
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Toán 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lý 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoá 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sinh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Văn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sử 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Địa 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
GDCD 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Công nghệ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tiếng Anh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thể Dục 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Âm Nhạc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mĩ thuật 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tin 32 21 65.63% 6 18.75% 3 9.38% 2 6.25% 0 0.00% 32 14 43.75% 13 40.63% 3 9.38% 2 6.25% 0 0.00%
Kết quả xếp loại học lực và hạnh kiểm học kì II
Xếp loại Tổng số Giỏi (Tốt) Khá TB Yếu Kém Ghi chú
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Học lực 0 0 0 0 0 0
Hạnh kiểm 0 0 0 0 0


PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TAO TRẦN VĂN THỜI THỐNG KÊ KẾT QUẢ HỌC TẬP CẢ NĂM
TRƯỜNG THCS TT TRẦN VĂN THỜI Năm học : 2010 - 2011
LỚP: 6A1 GVCN: Bùi Kim Thoa

Môn Tổng số Điểm trung bình cả năm Ghi chú
Giỏi Khá TB Yếu Kém
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Toán 0 0 0 0 0 0
Lý 0 0 0 0 0 0
Hoá 0 0 0 0 0 0
Sinh 0 0 0 0 0 0
Văn 0 0 0 0 0 0
Sử 0 0 0 0 0 0
Địa 0 0 0 0 0 0
GDCD 0 0 0 0 0 0
Công nghệ 0 0 0 0 0 0
Tiếng Anh 0 0 0 0 0 0
Thể Dục 0 0 0 0 0 0
Âm Nhạc 0 0 0 0 0 0
Mĩ thuật 0 0 0 0 0 0
Tin 32 13 40.63% 14 43.75% 4 12.50% 1 3.13% 0 0.00%
Kết quả xếp loại học lực và hạnh kiểm cả năm
Xếp loại Tổng số Giỏi (Tốt) Khá TB Yếu Kém Ghi chú
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Học lực 0 0 0 0 0 0
Hạnh kiểm 0 0 0 0 0